mã bài

Học thuật
Thân thiện
mã bài

Người lính cầm mã bài phi ngựa đi báo tin khẩn cấp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin tức khẩn cấp được truyền đi nhanh chóng: "mã bài" nguyên thủy chỉ việc sử dụng thẻ bài để cưỡi ngựa truyền tin khẩn, ngày nay thường dùng để von về một tin tức hoặc thông tin cần được chuyển đi gấp rút.
    • Sự việc cấp bách, khẩn cấp: Chỉ một tình huống hoặc sự việc đòi hỏi phải xử lý ngay lập tức, không được chậm trễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tin đồn lan truyền như mã bài, chỉ một buổi chiều cả làng đã biết. (Tin đồn lan truyền rất nhanh, chỉ một buổi chiều cả làng đã biết.)
    • Đây thông tin mã bài, cần báo cáo lên cấp trên ngay. (Đây thông tin khẩn cấp, cần báo cáo lên cấp trên ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chạy như mã bài": diễn tả hành động di chuyển hoặc thực hiện việc đó rất nhanh chóng, gấp rút.

    • Nghe tin, anh ấy chạy như mã bài về nhà. (Nghe tin, anh ấy chạy rất nhanh về nhà.)
  • "tốc độ mã bài": tốc độ cực nhanh, khẩn trương.

    • Dự án này cần được hoàn thành với tốc độ mã bài. (Dự án này cần được hoàn thành với tốc độ cực nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin hỏa tốc (danh từ): tin khẩn cấp được chuyển đi nhanh nhất có thể. (Đây từ đồng nghĩa thường dùng trong văn phong hiện đại).
  • Khẩn cấp (tính từ): cần phải làm ngay, không thể chậm trễ.
Từ đồng nghĩa
  • Tin khẩn: tin cấp bách.
  • Tin gấp: tin cần chuyển đi nhanh.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhanh như chớp": rất nhanh. (Thành ngữ này sắc thái tương tự về tốc độ nhưng không nhất thiết mang tính chất công vụ, khẩn cấp như "mã bài").
  • "Chạy như bay": chạy rất nhanh.
mã bài

Người lính cầm mã bài phi ngựa đi báo tin khẩn cấp.

  1. lúc việc báo khẩn cấp, người ta cho cầm thẻ bài cưỡi ngựa đi rất nhanh, gọi là mã bài. Cũng như tin hoả tốc